Máy đo độ cứng vi mô-giải pháp đo độ cứng chính xác cao
Vận hành thông minh – tối ưu chi phí đầu tư
- Giới Thiệu Sản Phẩm
Trong các ngành cơ khí chính xác, khuôn mẫu, vật liệu và kiểm soát chất lượng, việc đo độ cứng vi mô đóng vai trò quan trọng trong đánh giá đặc tính vật liệu.Thiết bị kiểm tra độ cứng
ATK-1000Z là dòng máy đo độ cứng Vickers vi mô hiện đại, tích hợp màn hình cảm ứng, hệ thống quang học tiên tiến và khả năng đo tự động, giúp nâng cao hiệu suất kiểm tra trong nhà máy.
2.Ưu điểm nổi bật của ATK-1000Z
🔹 Đo chính xác cao – dải đo rộng
- Hỗ trợ thang đo: HV0.01 → HV1
- Phạm vi đo: 5 – 3000 HV
- Sai số thấp, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
👉 Phù hợp kiểm tra vật liệu có độ cứng cao
🔹 Tự động hóa toàn bộ quá trình đo
- Tự động: tải – giữ tải – dỡ tải
- Đầu xoay turret tự động
- Hiển thị lực thử trực tiếp trên màn hình
👉 Giảm phụ thuộc tay nghề, tăng độ ổn định kết quả
🔹 Màn hình cảm ứng 7 inch – hiển thị trực quan
- Giao diện LCD cảm ứng
- Hiển thị đầy đủ:
- Giá trị độ cứng
- Quy đổi thang đo
- Thống kê (max, min, trung bình…)
👉 Giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh và dễ theo dõi
🔹 Hệ thống quang học rõ nét – đo chính xác
- Kính phóng đại: 100× (quan sát), 400× (đo)
- Độ phân giải: 0.01 µm
- Đường quang kép (kính + camera CCD)
👉 Hình ảnh sắc nét, giảm sai số khi đọc kết quả
🔹 Đa dạng lực thử – linh hoạt ứng dụng
- 8 mức lực: 10 → 1000 gf
- Thời gian giữ lực: 5 – 60s
👉 Phù hợp nhiều loại vật liệu và tiêu chuẩn kiểm tra
🔹 Hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn & chuyển đổi thang đo
- Đáp ứng: ISO, ASTM, GB/T
- Hiển thị đồng thời 4 thang đo
- Tổng cộng 18 thang đo (HRC, HRB, HV, HBW…)
👉 Dễ dàng sử dụng trong môi trường sản xuất quốc tế
🔹 Lưu trữ & xuất dữ liệu thông minh
- Lưu tối đa 100 nhóm dữ liệu
- Xuất dữ liệu qua USB hoặc máy in
👉 Thuận tiện cho báo cáo QC/QA
🔹 Thiết kế bền bỉ – vận hành lâu dài
- Thân máy đúc chắc chắn
- Sơn công nghệ ô tô chống trầy
- Tuổi thọ cao, hoạt động ổn định
3.Thông số kỹ thuật chính
- Thang đo: HV0.01 – HV1
- Lực thử: 10 – 1000 gf
- Độ phân giải: 0.01 µm
- Kính hiển vi: 10× / 40×
- Bàn XY: 100 × 100 mm
- Hành trình: 25 × 25 mm
- Chiều cao mẫu tối đa: 110 mm
- Nguồn điện: AC 220V / 50Hz
- Trọng lượng: 38 kg
- Kích thước: 490 × 200 × 530 mm
4.Ứng dụng thực tế
- Kiểm tra vật liệu kim loại
- Ngành cơ khí chính xác
- Sản xuất khuôn mẫu
- Phòng thí nghiệm vật liệu
- Bộ phận QC/QA trong nhà máy
5. Giá thành hợp lý – đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp
Bên cạnh khả năng đo chính xác cao và tự động hóa mạnh mẽ, ATK-1000Z còn được đánh giá là dòng máy có mức đầu tư hợp lý trong phân khúc máy đo độ cứng vi mô.
👉 Đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Nhà máy đang nâng cấp hệ thống kiểm tra chất lượng
- Đơn vị cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác
➡️ Đây là giải pháp cân bằng tốt giữa hiệu năng – độ bền – chi phí, giúp doanh nghiệp triển khai nhanh mà không tạo áp lực ngân sách.
👍 Lý do nên chọn ATOKA
- Tư vấn đúng nhu cầu thực tế
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
- Thiết bị ổn định, dễ vận hành
- Dịch vụ bảo trì & nâng cấp lâu dài
👉Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo độ cứng vi mô chính xác – tự động – chi phí hợp lý, ATK-1000Z là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống kiểm soát chất lượng của bạn.







