Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN)
Universal Testing Machine -UTM
Giới thiệu sản phẩm
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) là thiết bị kiểm tra cơ tính vật liệu chuyên dụng, được thiết kế để thực hiện các phép thử cơ học với tải trọng lớn và độ chính xác cao. Thiết bị sử dụng hệ thống servo điện – thủy lực, kết hợp phần mềm điều khiển bằng máy tính, giúp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thử nghiệm một cách ổn định, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất.
Với lực kiểm tra tối đa 1000 kN, model XBY-4106D phù hợp để kiểm tra cơ tính của nhiều loại vật liệu như kim loại, vật liệu phi kim, vật liệu composite và các sản phẩm công nghiệp thông qua các phép thử kéo, nén, uốn và cắt. Thiết bị đồng thời hỗ trợ thực hiện phép thử và xử lý dữ liệu theo nhiều tiêu chuẩn như GB, ISO, JIS, ASTM, DIN cũng như các tiêu chuẩn do khách hàng cung cấp.
Máy được ứng dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, luyện kim, hàng không vũ trụ, chế tạo máy, dây và cáp điện, cao su, nhựa cùng nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Đây là giải pháp phù hợp cho các đơn vị cần đánh giá chất lượng vật liệu, nghiên cứu phát triển sản phẩm và kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất.
Chức năng và cấu tạo chính của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) sử dụng kết cấu máy chính kiểu xi lanh đặt dưới, tạo không gian thử nghiệm rộng, thuận tiện cho việc lắp đặt mẫu và vận hành. Thiết bị được thiết kế để thực hiện các phép thử cơ tính đối với nhiều loại vật liệu và sản phẩm khác nhau, đáp ứng nhu cầu kiểm tra trong phòng thí nghiệm cũng như sản xuất công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ các phép thử
- Thử kéo (Tensile Test)
- Thử nén (Compression Test)
- Thử uốn (Bending Test)
- Thử cắt (Shear Test)
Các phép thử được thực hiện trên:
- Kim loại
- Vật liệu phi kim
- Vật liệu composite
- Thành phẩm và bán thành phẩm
Thiết bị đồng thời hỗ trợ xử lý và phân tích dữ liệu theo nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế như GB, ISO, JIS, ASTM, DIN, đồng thời cho phép áp dụng các tiêu chuẩn riêng theo yêu cầu của khách hàng.
Đặc điểm chức năng chính của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng XBY-4106D được trang bị hệ thống điều khiển hiện đại cùng kết cấu cơ khí chắc chắn, đáp ứng yêu cầu kiểm tra cơ tính với độ ổn định cao.
Kết cấu máy chính
- Máy sử dụng kết cấu xi lanh đặt dưới, trong đó không gian thử kéo được bố trí phía trên máy chính.
- Thiết kế này tạo không gian thử nghiệm lớn, thuận tiện cho việc gá đặt mẫu và thao tác của người vận hành.
Điều khiển thủy lực chính xác
Thiết bị sử dụng van thủy lực điều khiển bằng tay để điều khiển xi lanh thủy lực chính xác, cho phép thực hiện nhiều chế độ điều khiển như:
- Điều khiển lực thử
- Điều khiển chuyển vị
- Điều khiển biến dạng
Qua đó đáp ứng các phép thử kéo, nén và uốn theo yêu cầu của tiêu chuẩn GB/T 228.1-2021 – Vật liệu kim loại – Phương pháp thử kéo ở nhiệt độ phòng.
Điều khiển bằng máy tính
Thiết bị sử dụng máy tính để:
- Thiết lập thông số thử nghiệm.
- Thu thập dữ liệu.
- Phân tích kết quả.
- Lưu trữ dữ liệu.
- Hiển thị dữ liệu theo thời gian thực.
Hệ thống hỗ trợ xác định các chỉ tiêu như:
- Điểm chảy trên
- Điểm chảy dưới
- Độ bền kéo
- Độ bền đứt
- Mô đun đàn hồi
- Độ giãn dài
- σ0.2
Quá trình điều khiển và đo lường được thực hiện với độ chính xác cao.
Đặc điểm chức năng chính của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) được tích hợp hệ thống điều khiển hiện đại, phần mềm chuyên dụng và nhiều tính năng hỗ trợ đo lường nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra cơ tính vật liệu với độ ổn định và độ chính xác cao.
1. Phần mềm chuyên dụng trên nền tảng Windows
Thiết bị được trang bị phần mềm chuyên dụng dành cho máy kiểm tra vạn năng hoạt động trên hệ điều hành Windows. Phần mềm hỗ trợ xác định các thông số cơ tính của nhiều loại vật liệu theo tiêu chuẩn GB/T 228.1-2021 và các tiêu chuẩn thử nghiệm do khách hàng cung cấp.
Trong quá trình thử nghiệm, phần mềm thực hiện thống kê, xử lý dữ liệu và hỗ trợ in các loại đường cong kiểm tra cũng như báo cáo thử nghiệm. Người vận hành có thể phóng to, thu nhỏ, so sánh hoặc duyệt từng đường cong để phục vụ công tác phân tích kết quả.
2. Thu thập và quản lý dữ liệu theo thời gian thực
Hệ thống phần mềm có khả năng thu thập dữ liệu thử nghiệm theo thời gian thực, đồng thời hiển thị động các đường cong đặc tính trong suốt quá trình kiểm tra.
Toàn bộ dữ liệu thử nghiệm được lưu dưới dạng cơ sở dữ liệu Microsoft Access, giúp thuận tiện cho việc:
- Quản lý dữ liệu tập trung.
- Chia sẻ dữ liệu nội bộ.
- Kết nối hệ thống mạng.
- Phân tích lại dữ liệu thử nghiệm.
- Thiết kế và sử dụng nhiều mẫu báo cáo khác nhau theo từng khách hàng hoặc từng dự án kiểm tra.
3. Hệ thống đo lực có độ chính xác cao
Máy sử dụng bộ khuếch đại độ chính xác cao, cho phép thực hiện phép đo lực theo 04 dải đo và tự động chuyển dải trong quá trình vận hành.
Giải pháp này giúp:
- Đảm bảo độ ổn định của phép đo.
- Tăng độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.
- Nâng cao khả năng đo trên nhiều dải tải trọng khác nhau.
4. Hệ thống bảo vệ an toàn
Thiết bị được trang bị hệ thống tự kiểm tra và bảo vệ hoàn chỉnh nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Hệ thống bao gồm:
- Giới hạn bảo vệ bằng phần mềm.
- Giới hạn bảo vệ bằng cơ khí.
Hai phương thức bảo vệ hoạt động đồng thời giúp hạn chế các sự cố do vượt hành trình hoặc thao tác không đúng trong quá trình thử nghiệm.
5. Hỗ trợ kết nối mạng và điều khiển từ xa
Máy được tích hợp cổng kết nối mạng, cho phép kết nối dữ liệu giữa thiết bị với hệ thống quản lý và hỗ trợ điều khiển từ xa khi cần thiết.
Tính năng này giúp nâng cao khả năng quản lý dữ liệu thử nghiệm trong các phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và doanh nghiệp sản xuất có nhiều thiết bị kiểm tra.
Giới thiệu phần mềm
Phần mềm kiểm tra vật liệu vạn năng
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực XBY-4106D được trang bị phần mềm kiểm tra chuyên dụng với giao diện trực quan, đầy đủ chức năng và dễ sử dụng.
Phần mềm hỗ trợ nhiều phép thử cơ tính như:
- Thử kéo.
- Thử nén.
- Thử uốn.
- Thử gập.
- Thử cắt.
- Thử bóc tách.
Đồng thời phù hợp với nhiều loại vật liệu như:
- Kim loại.
- Vật liệu phi kim.
- Vật liệu đặc biệt.
- Thành phẩm công nghiệp.
Hầu hết các hạng mục kiểm tra phổ biến đều đã được tích hợp sẵn trong phần mềm, giúp người vận hành dễ dàng lựa chọn và thực hiện phép thử phù hợp. Thuật toán điều khiển mờ (Fuzzy Control) giúp việc hiệu chỉnh hệ thống trở nên đơn giản, đồng thời phần mềm có giao diện thân thiện, dễ học và dễ sử dụng.
Chế độ điều khiển đa dạng
Phần mềm hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển khác nhau, bao gồm:
- Điều khiển theo tốc độ không đổi.
- Điều khiển theo chuyển vị không đổi.
- Điều khiển theo tải trọng không đổi.
- Điều khiển theo tốc độ tải trọng không đổi.
- Điều khiển theo tốc độ ứng suất không đổi.
- Điều khiển theo ứng suất không đổi.
- Điều khiển theo tốc độ biến dạng không đổi.
- Điều khiển theo biến dạng không đổi.
Người sử dụng có thể kết hợp linh hoạt nhiều chế độ điều khiển trong cùng một phép thử theo từng giai đoạn khác nhau.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ và quản lý người dùng
Phần mềm cho phép:
- Đổi tên phần mềm theo yêu cầu của nhà sản xuất.
- Chuyển đổi ngôn ngữ giữa Tiếng Trung giản thể, Tiếng Trung phồn thể và Tiếng Anh.
- Cung cấp nhiều giao diện chương trình thử nghiệm.
- Thiết lập tối đa 10 cấp quyền người dùng và quản lý bằng mật khẩu nhằm phân quyền sử dụng theo từng tài khoản đăng nhập.
Hiển thị dữ liệu và đường cong thử nghiệm
Phần mềm hỗ trợ chuyển đổi nhiều đơn vị đo và hiển thị đồng hồ ảo theo thời gian thực đối với ứng suất, biến dạng và tốc độ thay đổi.
Các đường cong có thể hiển thị trong quá trình thử nghiệm gồm:
- Tải trọng – Chuyển vị.
- Tải trọng – Thời gian.
- Chuyển vị – Thời gian.
- Ứng suất – Biến dạng.
- Tải trọng – Độ giãn dài giữa hai điểm.
Ngoài ra, người dùng có thể đưa riêng từng giá trị lực, chuyển vị hoặc biến dạng về 0 (Zero) hoặc đồng thời đưa cả ba thông số về 0 trước khi bắt đầu phép thử.
Thông số kỹ thuật thiết bị tiêu chuẩn
1. Thông số đo lường
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Model | XBY-4106D |
| Lực kiểm tra tối đa | 1000 kN |
| Cấp chính xác máy kiểm tra | Cấp 1 |
| Phạm vi đo lực kiểm tra | 2% – 100% FS |
| Độ phân giải lực kiểm tra | 1/300000 FS của toàn thang đo (không đổi, không chia dải trên toàn dải đo) |
| Độ chính xác giá trị hiển thị lực kiểm tra | ≤ ±1% giá trị hiển thị |
| Độ phân giải đo chuyển vị | 0.01 mm |
| Độ chính xác đo chuyển vị | ≤ ±1% giá trị hiển thị |
| Phạm vi đo biến dạng | 2% – 100% FS |
| Độ chính xác đo biến dạng | ≤ ±1% giá trị hiển thị |
| Độ phân giải đo biến dạng | 0.001 mm |
2. Thông số máy
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Kết cấu cột máy | Sáu cột (bốn cột dẫn hướng và hai vít me) |
| Không gian kéo tối đa | 650 mm |
| Khoảng cách tối đa giữa bàn nén trên và dưới | 550 mm |
| Khoảng cách hữu dụng giữa hai vít me | 550 mm |
| Đường kính × hành trình pít tông làm việc | Φ200 × 140 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa của pít tông (bàn làm việc) | 0 – 100 mm/phút |
| Tốc độ nâng hạ dầm ngang di chuyển | 320 mm/phút |
3. Thông số bộ gá
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Phương thức kẹp | Kẹp tự động bằng thủy lực hình nêm ngoài |
| Độ dày kẹp mẫu dạng tấm | 2 – 20 mm |
| Đường kính kẹp mẫu dạng tròn | Φ13 – Φ26 mm; Φ26 – Φ40 mm |
| Chiều rộng kẹp tối đa của mẫu dạng tấm | 110 mm |
| Kích thước bàn nén trên và dưới | 205 × 205 mm |
| Khoảng cách giữa hai con lăn đỡ khi thử uốn | 50 – 300 mm |
| Chiều rộng con lăn đỡ | 140 mm |
| Đường kính con lăn đỡ | 50 mm |
| Chiều cao thử uốn tối đa | 185 mm |
4. Thông số tổng thể thiết bị
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Kích thước ngoài của máy | 750 × 860 × 2135 mm (không bao gồm hành trình pít tông) |
| Kích thước tủ điều khiển bộ nguồn thủy lực | 1080 × 600 × 1010 mm |
| Khối lượng toàn bộ thiết bị | 2100 kg |
| Khối lượng bộ nguồn thủy lực | Khoảng 300 kg |
| Công suất động cơ bơm thủy lực | 1.5 kW |
| Công suất động cơ nâng hạ dầm ngang | AC380V / 0.4 kW |
| Nguồn điện | Nguồn điện ba pha năm dây, AC380V, 50Hz |
| Môi trường làm việc | Không rung động, không bụi; nhiệt độ phòng 10 – 35°C; độ ẩm tương đối ≤ 80% |
Cấu hình tiêu chuẩn của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) được cung cấp với cấu hình tiêu chuẩn nhằm đáp ứng đầy đủ yêu cầu lắp đặt, vận hành và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cũng như môi trường sản xuất.
| STT | Thiết bị | Số lượng |
| 1 | Máy chính kiểm tra vạn năng thủy lực bốn cột dẫn hướng (tích hợp đầu kẹp thủy lực, thanh dẫn hướng mạ crôm) | 01 bộ |
| 2 | Bộ nguồn thủy lực lưu lượng 7,5 L/phút (bơm dầu MARZOCCHI – Ý) | 01 bộ |
| 3 | Bộ khuếch đại đo lường điện tử hoàn toàn kỹ thuật số vòng hở | 01 bộ |
| 4 | Phần mềm thử kéo và thử nén kim loại (phiên bản tiếng Trung) | 01 bộ |
| 5 | Van tỷ lệ | 01 chiếc |
| 6 | Tủ điều khiển điện (tích hợp cùng bộ nguồn thủy lực) | 01 bộ |
| 7 | Cảm biến chuyển vị thương hiệu Jinan Guangyu | 01 chiếc |
| 8 | Cảm biến áp suất thương hiệu KELI – Mỹ | 01 chiếc |
| 9 | Máy tính thương mại | 01 bộ |
| 10 | Máy in HP – Trung Quốc | 01 bộ |
Bộ gá kiểm tra tiêu chuẩn
Để đáp ứng nhiều phương pháp thử cơ tính khác nhau, Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) được trang bị đầy đủ bộ gá kiểm tra tiêu chuẩn, giúp thực hiện các phép thử kéo, nén và uốn trên nhiều loại mẫu vật liệu.
| STT | Bộ gá tiêu chuẩn | Số lượng |
| 1 | Bộ kẹp thủy lực (lắp ngoài tại dầm ngang trên và dầm ngang dưới, mỗi vị trí 01 bộ) | 02 bộ |
| 2 | Tấm giữ má kẹp (gồm 04 tấm) | 01 bộ |
| 3 | Bộ má kẹp mẫu dạng tròn Φ13 – Φ26 mm | 02 bộ |
| 4 | Bộ má kẹp mẫu dạng tròn Φ26 – Φ40 mm | 02 bộ |
| 5 | Bộ má kẹp mẫu dạng tấm 2 – 20 mm (tổng 04 má kẹp) | 01 bộ |
| 6 | Bộ gá thử nén trên và dưới 205 × 205 mm | 01 bộ |
| 7 | Bộ gá thử uốn ba điểm (con lăn đỡ Φ50 mm) (Tùy chọn) | Tùy chọn |
| 8 | Bu lông neo M16 × 250 mm | 04 chiếc |
| 9 | Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn | 01 bộ |
Tài liệu đi kèm theo máy
Khi bàn giao thiết bị, ATOKA cung cấp đầy đủ tài liệu phục vụ cho việc lắp đặt, vận hành, bảo trì và quản lý thiết bị.
| STT | Tài liệu | Số lượng |
| 1 | Phiếu đóng gói | 01 |
| 2 | Giấy chứng nhận bảo hành | 01 |
| 3 | Giấy chứng nhận kiểm định xuất xưởng | 01 |
| 4 | Hướng dẫn sử dụng máy kiểm tra | 01 |
| 5 | Hướng dẫn sử dụng phần mềm | 01 |
| 6 | USB sao lưu phần mềm | 01 |
| 7 | Bộ tài liệu gốc đi kèm của máy tính và máy in | 01 bộ |
Ứng dụng của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) được sử dụng để đánh giá các đặc tính cơ học của vật liệu trong nghiên cứu, kiểm định và sản xuất. Thiết bị đáp ứng nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Ngành nghề ứng dụng
- Xây dựng.
- Luyện kim.
- Hàng không vũ trụ.
- Chế tạo máy.
- Dây và cáp điện.
- Cao su.
- Nhựa.
- Kiểm định chất lượng vật liệu.
- Trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D).
- Trường đại học và cao đẳng.
- Viện nghiên cứu.
- Doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
- Cơ quan giám sát kỹ thuật.
- Tổ chức kiểm định và trọng tài thương mại.
Tiêu chuẩn thử nghiệm hỗ trợ
Máy hỗ trợ thực hiện phép thử và xử lý dữ liệu theo nhiều tiêu chuẩn trong nước và quốc tế như:
- GB
- ISO
- JIS
- ASTM
- DIN
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ các tiêu chuẩn thử nghiệm do khách hàng cung cấp, đáp ứng yêu cầu của nhiều lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất khác nhau.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp kiểm tra cơ tính vật liệu tải trọng lớn, Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính XBY-4106D (1000kN) là lựa chọn phù hợp cho phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và nhà máy sản xuất.
ATOKA Việt Nam cung cấp dịch vụ:
- Tư vấn lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp.
- Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
- Chuyển giao công nghệ.
- Bảo hành 1 năm và hỗ trợ kỹ thuật.
- Nâng cấp phần mềm miễn phí. theo chính sách của nhà sản xuất.
-
Liên hệ ATOKA Việt Nam
🔥VPGD: Số 28, đường B13, ấp 34,khu đô thị Zeitgeist, xã Nhà Bè, TP.HCM.
📞Hotline: 093 999 5629-076 779 1313
🌐Website: atokavietnam.com
📩Email: michealchen1086@gmail.com








