Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN)
Giới thiệu Máy kiểm tra vạn năng-Universal Testing Machine (UTM- SMH-4125S (1200kN))
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN) là thiết bị kiểm tra cơ tính vật liệu tải trọng lớn, được thiết kế để thực hiện các phép thử kéo, nén và uốn đối với vật liệu kim loại. Thiết bị được điều khiển bằng máy tính kết hợp hệ thống servo điện – thủy lực, giúp quá trình thử nghiệm diễn ra ổn định, chính xác và đáp ứng yêu cầu của nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế.
Ngoài các phép thử cơ bản, máy có thể được trang bị thêm các phụ kiện thử uốn nguội và các bộ gá chuyên dụng nhằm đáp ứng các yêu cầu đánh giá tính công nghệ của vật liệu kim loại cũng như các phép thử đặc biệt theo nhu cầu của khách hàng.
Dòng máy SMH-4125S (1200kN) phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
- Viện nghiên cứu khoa học.
- Trung tâm kiểm định và thử nghiệm vật liệu.
- Phòng thí nghiệm của trường đại học, cao đẳng.
- Ngành luyện kim.
- Doanh nghiệp chế tạo cơ khí.
- Ngành xây dựng cơ bản.
- Các đơn vị sản xuất có nhu cầu kiểm tra chất lượng vật liệu và đánh giá khả năng chịu lực của sản phẩm.
Thiết bị hỗ trợ đánh giá nhiều đặc tính quan trọng của vật liệu như:
- Đặc tính cơ học.
- Đặc tính vật lý.
- Tính công nghệ.
- Khả năng chịu tải của kết cấu.
- Kiểm tra và phát hiện khuyết tật của vật liệu và cấu kiện trong nhiều điều kiện làm việc hoặc điều kiện mô phỏng khác nhau.
Máy kiểm tra vạn năng SMH-4125S thực hiện phép thử và cung cấp dữ liệu theo nhiều tiêu chuẩn phổ biến như:
- GB
- ISO
- JIS
- ASTM
- DIN
cùng nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác, giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng trong sản xuất và nghiên cứu.
Chức năng và cấu tạo chính của Máy Kiểm Tra Vạn Năng-Universal Testing Machine
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN) được thiết kế theo cấu trúc đồng bộ gồm bốn bộ phận chính, giúp hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và thuận tiện trong quá trình vận hành cũng như bảo trì.
1. Máy chính (Main Frame)
Máy chính là bộ phận trực tiếp tạo tải và thực hiện quá trình thử nghiệm. Thiết kế khung chịu lực giúp đảm bảo độ cứng vững của toàn bộ hệ thống trong quá trình kiểm tra tải trọng lớn.
2. Bộ nguồn servo điện – thủy lực
Bộ nguồn thủy lực cung cấp áp suất làm việc cho toàn bộ hệ thống, kết hợp công nghệ điều khiển servo điện – thủy lực nhằm đảm bảo lực tải được điều khiển chính xác, ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phép thử kéo, nén và uốn.
3. Hệ thống đo lường và điều khiển bằng máy tính
Hệ thống điều khiển sử dụng máy tính kết hợp phần mềm chuyên dụng để thu thập dữ liệu, điều khiển quá trình thử nghiệm và lưu trữ kết quả. Toàn bộ quá trình kiểm tra được thực hiện tự động, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả làm việc.
4. Phụ kiện thử nghiệm
Máy được trang bị các phụ kiện phục vụ cho nhiều phương pháp thử khác nhau và có thể bổ sung thêm đồ gá hoặc thiết bị đo biến dạng phù hợp với yêu cầu kiểm tra của từng loại vật liệu và từng ứng dụng cụ thể.
Đặc điểm chức năng chính của thiết bị
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN) được thiết kế với kết cấu cơ khí có độ cứng vững cao, kết hợp hệ thống điều khiển servo điện – thủy lực và phần mềm chuyên dụng nhằm đáp ứng các yêu cầu kiểm tra cơ tính vật liệu theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Thiết bị được tối ưu để đảm bảo độ ổn định, độ chính xác và khả năng làm việc liên tục trong môi trường phòng thí nghiệm cũng như sản xuất công nghiệp.
1. Kết cấu máy chính có độ cứng vững cao
Máy chính được thiết kế với kết cấu chịu lực chắc chắn, giúp giảm biến dạng của khung máy trong quá trình thử tải lớn. Thiết kế này góp phần nâng cao độ chính xác của phép thử và đảm bảo sự ổn định khi thực hiện các phép thử kéo, nén và uốn trên nhiều loại mẫu vật liệu.
Hệ thống truyền động và dẫn hướng được bố trí hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt mẫu thử, vận hành và bảo trì thiết bị.
2. Hệ thống servo điện – thủy lực
Thiết bị sử dụng hệ thống servo điện – thủy lực để điều khiển quá trình tạo tải, giúp lực thử được kiểm soát chính xác và ổn định trong toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Hệ thống này mang lại các ưu điểm:
- Điều khiển tải trọng ổn định.
- Đáp ứng nhanh với tín hiệu điều khiển.
- Hoạt động liên tục trong thời gian dài.
- Phù hợp với các phép thử tải trọng lớn.
Bộ nguồn thủy lực được thiết kế đồng bộ với máy chính nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
3. Hệ thống điều khiển bằng máy tính
Máy được điều khiển thông qua máy tính và phần mềm chuyên dụng, cho phép người vận hành dễ dàng thiết lập các thông số thử nghiệm trước khi bắt đầu phép thử.
Trong quá trình kiểm tra, hệ thống có khả năng:
- Thu thập dữ liệu theo thời gian thực.
- Điều khiển toàn bộ quá trình thử nghiệm.
- Hiển thị trạng thái làm việc của thiết bị.
- Lưu trữ dữ liệu phục vụ phân tích và quản lý.
Việc sử dụng máy tính điều khiển giúp nâng cao tính tự động, giảm thao tác thủ công và tăng hiệu quả làm việc của phòng thử nghiệm.
4. Hệ thống đo lường
Thiết bị được tích hợp hệ thống đo lường nhằm theo dõi các thông số trong suốt quá trình thử nghiệm. Dữ liệu đo được truyền về phần mềm để hiển thị, lưu trữ và phục vụ việc phân tích kết quả sau thử nghiệm.
Sự kết hợp giữa hệ thống đo lường và bộ điều khiển giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thử nghiệm.
Giới thiệu phần mềm
Phần mềm điều khiển và xử lý dữ liệu
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN) được trang bị phần mềm chuyên dụng phục vụ điều khiển thiết bị, thu thập dữ liệu và xử lý kết quả thử nghiệm.
Phần mềm được thiết kế với giao diện trực quan, hỗ trợ người sử dụng thực hiện các phép thử theo quy trình tiêu chuẩn, đồng thời lưu trữ dữ liệu để phục vụ công tác quản lý và truy xuất khi cần thiết.
Các chức năng chính của phần mềm
Phần mềm hỗ trợ:
- Thiết lập thông số thử nghiệm.
- Điều khiển quá trình thử nghiệm.
- Thu thập dữ liệu theo thời gian thực.
- Hiển thị dữ liệu trong suốt quá trình kiểm tra.
- Lưu trữ kết quả thử nghiệm.
- Hỗ trợ phân tích dữ liệu sau khi hoàn thành phép thử.
Toàn bộ quá trình thử nghiệm được quản lý tập trung trên máy tính, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và giảm sai sót trong quá trình vận hành.
Quản lý dữ liệu thử nghiệm
Sau khi kết thúc phép thử, phần mềm hỗ trợ lưu trữ dữ liệu và kết quả kiểm tra để phục vụ:
- Quản lý hồ sơ thử nghiệm.
- Tra cứu dữ liệu.
- Phân tích kết quả.
- Lập báo cáo kiểm tra.
Điều này giúp doanh nghiệp và phòng thí nghiệm dễ dàng quản lý dữ liệu trong quá trình kiểm soát chất lượng và nghiên cứu vật liệu.
PHẦN MỀM KIỂM TRA VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN
Phần mềm kiểm tra đa chức năng
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH-4125S (1200kN) được trang bị bộ phần mềm kiểm tra đa chức năng giúp quản lý toàn bộ quá trình thử nghiệm trên máy tính. Giao diện phần mềm trực quan, hỗ trợ cài đặt phương pháp thử, thu thập dữ liệu theo thời gian thực, hiển thị biểu đồ lực – chuyển vị – biến dạng và lưu trữ kết quả thử nghiệm một cách thuận tiện.
Phần mềm được thiết kế để phối hợp với hệ thống điều khiển servo điện – thủy lực, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm theo nhiều tiêu chuẩn kiểm tra vật liệu khác nhau. Người vận hành có thể theo dõi trạng thái làm việc của thiết bị, quản lý dữ liệu và xuất báo cáo phục vụ công tác kiểm tra chất lượng, nghiên cứu và lưu trữ hồ sơ thử nghiệm.
Thông số kỹ thuật thiết bị tiêu chuẩn
Các thông số dưới đây được trích theo đúng tài liệu kỹ thuật của ATOKA SMH-4125S (1200kN). Đây là các thông số tiêu chuẩn của thiết bị, giúp khách hàng đánh giá khả năng đo lường, điều khiển và vận hành của máy trong các phép thử cơ tính vật liệu.
1. Thông số đo lường
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Model | SMH-4125S |
| Lực kiểm tra tối đa | 1200 kN |
| Cấp chính xác máy kiểm tra | 0.5 |
| Phạm vi đo lực kiểm tra | 2% – 100% FS |
| Phạm vi tốc độ gia tải | 0.02% – 2% FS/s |
| Độ phân giải lực kiểm tra | 1/500000 FS của toàn thang đo (không đổi, không chia dải trên toàn dải đo) |
| Độ chính xác giá trị hiển thị lực kiểm tra | ±0.5% |
| Độ phân giải đo chuyển vị | 0.012 mm |
| Độ chính xác đo chuyển vị | ±0.5% |
| Phạm vi đo biến dạng | 2% – 100% FS |
| Độ chính xác đo biến dạng | ±0.5% |
| Độ phân giải đo biến dạng | 0.001 mm |
| Bộ đo biến dạng | Trang bị tiêu chuẩn bộ đo biến dạng điện tử với chiều dài chuẩn 50 mm, hành trình đo biến dạng tối đa 10 mm |
2. Thông số điều khiển
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Dải điều khiển giữ lực, giữ biến dạng và giữ chuyển vị | 0,4% – 100% FS (toàn thang đo) |
| Độ chính xác điều khiển giữ lực, giữ biến dạng và giữ chuyển vị (Giá trị cài đặt < 10% FS) | Trong phạm vi ±1,0% giá trị cài đặt |
| Độ chính xác điều khiển giữ lực, giữ biến dạng và giữ chuyển vị (Giá trị cài đặt ≥ 10% FS) | Trong phạm vi ±0,5% giá trị cài đặt |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ biến dạng (Tốc độ < 0,05% FS/s) | Trong phạm vi ±2,0% giá trị cài đặt |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ biến dạng (Tốc độ ≥ 0,05% FS/s) | Trong phạm vi ±0,5% giá trị cài đặt |
3. Thông số máy chính
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Phương thức kẹp | Đồ gá kiểu nêm thủy lực, tự động kẹp từ bên ngoài |
| Kết cấu cột máy | Sáu cột (bốn cột dẫn hướng và hai vít me) |
| Không gian kéo tối đa | 775 mm |
| Khoảng cách tối đa giữa bàn nén trên và dưới | 650 mm |
| Khoảng cách hữu dụng giữa hai vít me | 650 mm |
| Đường kính × hành trình pít tông làm việc | φ320 × 200 mm |
| Đường kính ngoài tối đa của pít tông | φ470 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa của pít tông (bàn làm việc) | 0 – 45 mm/min |
| Tốc độ nâng hạ của dầm ngang di chuyển | 135 mm/min |
| Đường kính cột dẫn hướng | φ87 mm |
| Đường kính vít me | φ120 mm |
| Kích thước bàn làm việc | 1100 × 8500 mm |
| Độ dày bàn làm việc | 130 mm |
| Độ dày kẹp mẫu dạng tấm | 2 – 50 mm |
| Đường kính kẹp mẫu dạng tròn | φ20 – φ40 mm; φ40 – φ70 mm |
| Chiều rộng kẹp tối đa của mẫu dạng tấm | 120 mm |
| Kích thước bàn nén trên và dưới | 250 × 250 mm |
| Khoảng cách giữa hai con lăn đỡ khi thử uốn | 50 – 400 mm |
| Chiều rộng con lăn đỡ | 180 mm |
| Đường kính con lăn đỡ | 50 mm |
| Chiều cao thử uốn tối đa | 205 mm |
4. Thông số tổng thể thiết bị
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Kích thước ngoài của máy | 1280 × 8800 × 2800 mm (Không bao gồm hành trình pít tông) |
| Kích thước tủ điều khiển bộ nguồn thủy lực | 1080 × 600 × 1010 mm |
| Khối lượng toàn bộ thiết bị | 6000 kg |
| Khối lượng bộ nguồn thủy lực | Khoảng 450 kg |
| Công suất động cơ bơm thủy lực | 1.5 kW |
| Công suất động cơ nâng hạ dầm ngang | AC380V / 1.5 kW |
| Nguồn điện | Nguồn điện ba pha năm dây, AC380V, 50Hz |
| Môi trường làm việc | Không rung động, không bụi; nhiệt độ phòng 10 – 35°C; độ ẩm tương đối ≤ 80% |
| Cảm biến áp suất thủy lực và bộ khuếch đại | Sử dụng cảm biến áp suất thủy lực kết hợp với bộ khuếch đại điều khiển bằng chương trình, tích hợp bên trong máy tính công nghiệp (PC), hỗ trợ chức năng tự động đưa về 0 và tự động hiệu chuẩn |
DANH SÁCH THIẾT BỊ TIÊU CHUẨN VÀ CẤU HÌNH HỆ THỐNG
Cấu hình tiêu chuẩn của máy kiểm tra vạn năng SMH–4125S (1200kN)
Máy kiểm tra vạn năng servo điện – thủy lực điều khiển bằng máy tính SMH–4125S (1200kN) được ATOKA trang bị đầy đủ hệ thống máy chính, bộ nguồn servo điện – thủy lực và hệ thống điều khiển đo lường nhằm đáp ứng yêu cầu thử nghiệm vật liệu trong môi trường phòng thí nghiệm, QA/QC và nghiên cứu.
Toàn bộ các cụm chi tiết chính được lựa chọn theo tiêu chí độ cứng vững cao, khả năng làm việc ổn định và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các phép thử tải trọng lớn.
1. Danh sách thiết bị máy chính
| Hạng mục | Số lượng | Vật liệu / Cấu hình |
| Bệ máy | 01 chiếc | Gang cầu QT500-7, đúc khuôn kim loại chính xác |
| Pít tông | 01 chiếc | Thép kết cấu chất lượng cao, tôi cao tần |
| Bàn làm việc | 01 chiếc | Thép Q235-A tấm dày, gia công cơ khí chính xác |
| Dầm ngang di chuyển | 01 chiếc | Đúc bằng khuôn kim loại, gia công CNC chính xác, vật liệu QT550-7 |
| Dầm ngang trên | 01 chiếc | Đúc bằng khuôn kim loại, gia công CNC chính xác, vật liệu QT550-7 |
| Cột dẫn hướng | 04 chiếc | Thép cacbon kết cấu chất lượng cao, gia công chính xác, bề mặt mạ crom |
| Vít me | 02 chiếc | Vít me ren chữ T, chế tạo từ thép cacbon kết cấu chất lượng cao, mài chính xác |
| Đai ốc vít me kéo | 02 chiếc | Gang cầu QT500-7, độ bền cao, chống mài mòn |
| Động cơ giảm tốc | 01 bộ | Động cơ không đồng bộ ba pha giảm tốc bánh răng OTG (lắp trên bệ máy) |
| Vỏ bảo vệ kín ba mặt | 01 bộ | Gia công từ thép tấm cán nguội, bề mặt sơn tĩnh điện hoàn toàn, an toàn và bền bỉ |
2. Danh sách bộ nguồn Servo điện – thủy lực
Bộ nguồn servo điện – thủy lực là trung tâm cung cấp áp suất và điều khiển quá trình thử nghiệm. Các linh kiện chính đều được lựa chọn theo cấu hình tiêu chuẩn của ATOKA nhằm đảm bảo khả năng điều khiển chính xác, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
| Hạng mục | Số lượng | Thương hiệu / Model |
| Bơm dầu chính | 01 bộ | WDH1A-B-3.5L, thiết kế và sản xuất theo yêu cầu |
| Động cơ chính | 01 bộ | Động cơ ABB (Thụy Sĩ), công suất 1.5 kW |
| Van servo điện – thủy lực | 01 chiếc | BYWB-5L, thiết kế và sản xuất theo yêu cầu (OEM) |
| Van đảo chiều điện từ | 03 chiếc | Huade Hydraulic (华德液压), Model 4WE6E |
| Đồng hồ giám sát áp suất | 02 chiếc | Dải đo 0–40 MPa, thương hiệu Wuxi Feitian |
Ưu điểm của cấu hình tiêu chuẩn
Việc sử dụng các cụm chi tiết cơ khí có độ cứng cao kết hợp với hệ thống servo điện – thủy lực giúp thiết bị vận hành ổn định trong các phép thử tải trọng lớn. Đồng thời, bộ nguồn được tích hợp với các linh kiện điều khiển chuyên dụng giúp quá trình gia tải diễn ra chính xác, đáp ứng yêu cầu của các phép thử cơ tính theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
⚙️ Cùng ATOKA xây dựng quy trình kiểm tra hiệu quả và ổn định,chúng tôi cung cấp dịch vụ :
- Tư vấn lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp.
- Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
- Chuyển giao công nghệ.
- Bảo hành 1 năm và hỗ trợ kỹ thuật.
- Nâng cấp phần mềm miễn phí. theo chính sách của nhà sản xuất.
📩 Liên hệ ATOKA để được tư vấn giải pháp đo lường phù hợp.
- 🔥VPGD: Số 28, đường B13, ấp 34,khu đô thị Zeitgeist, xã Nhà Bè, TP.HCM.
📞Hotline: 093 999 5629-076 779 1313
🌐Website: atokavietnam.com
📩Email: michealchen1086@gmail.com











